豐熾 phong sí Hán Việt: phong sí Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 熾 (sí)Hán Việtphong síCấu tạo豐 + 熾 · phong + sí nghĩa thành phần: phong + sí Nghĩa EngCihui 豐熾 ēngchì* v.p. 1. rich; affluent 2. abundant