豐稔 phong nhẫm Hán Việt: phong nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 稔 (nhẫm)Hán Việtphong nhẫmCấu tạo豐 + 稔 · phong + nhẫm nghĩa thành phần: phong + nhẫm Nghĩa EngCihui 豐稔 ēngrěn v.p. <wr.> bumper crop; good harvest