豐穰 phong nhương Hán Việt: phong nhương Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 穰 (nhương)Hán Việtphong nhươngCấu tạo豐 + 穰 · phong + nhương nghĩa thành phần: phong + nhương Nghĩa EngCihui 豐穰 ēngráng n. bumper crop