豐肌 phong cơ Hán Việt: phong cơ Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 肌 (cơ)Hán Việtphong cơCấu tạo豐 + 肌 · phong + cơ nghĩa thành phần: phong + cơ Nghĩa EngCihui 豐肌 fēngjī v.p. plump; fleshy