豐胸

fēng xiōng phong hung

Hán Việt: phong hung · Pinyin: fēng xiōng

Tổng quan

xem 隆胸

Cấu tạo: (phong) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 隆胸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰乳;丰乳➋。

Eng

  • CC-CEDICT see 隆胸[long2 xiong1]
  • Cihui see 隆胸