豐草 phong thảo Hán Việt: phong thảo Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 草 (thảo)Hán Việtphong thảoCấu tạo豐 + 草 · phong + thảo nghĩa thành phần: phong + thảo Nghĩa EngCihui 豐草 ēngcǎo* n. luxuriant grass