丰采可人 phong thải khả nhân Hán Việt: phong thải khả nhân Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 采 (thải) + 可 (khả) + 人 (nhân)Hán Việtphong thải khả nhânCấu tạo丰 + 采 + 可 + 人 · phong + thải + khả + nhân nghĩa thành phần: phong + thải + khả + nhân Nghĩa EngCihui 豐采可人 ēngcǎikěrén f.e. a man of prepossessing appearance