丰韻

fēng yùnphong vận

Hán Việt: phong vận · Pinyin: fēng yùn

Tổng quan

Hán Việt: 丰 VẬN, VẦN thuỳ mị; hấp dẫn; quyến rũ

新华 · Tân Hoa Đại lục

美好的风度神韵。

Cấu tạo: 豐 (phong) + 韻 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỳ mị: hấp dẫn/quyến rũ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好的風度和姿態。《紅樓夢》第六三回:「芳官吃的兩腮胭脂一般,眉梢眼角越添了許多丰韻。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县 · 丰台