豐骨 phong cốt Hán Việt: phong cốt Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 骨 (cốt)Hán Việtphong cốtCấu tạo豐 + 骨 · phong + cốt nghĩa thành phần: phong + cốt