串串兒 chuàn chuàn ér · xuyến xuyến nhi Hán Việt: xuyến xuyến nhi · Pinyin: chuàn chuàn ér Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Pinyinchuàn chuàn érHán Việtxuyến xuyến nhiCấu tạo串 + 串 + 兒 · xuyến + xuyến + nhi nghĩa thành phần: xuyến + xuyến + nhi