串串貓

chuàn chuàn māo xuyến xuyến miêu

Hán Việt: xuyến xuyến miêu · Pinyin: chuàn chuàn māo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyến) + (xuyến) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) mixed-breed cat; moggy
  • Cihui (coll.) mixed-breed cat; moggy