串兒 xuyến nhi Hán Việt: xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtxuyến nhiCấu tạo串 + 兒 · xuyến + nhi nghĩa thành phần: xuyến + nhi Nghĩa EngCihui 串兒 huànr ►See ¹chuàn