串列 xuyến liệt Hán Việt: xuyến liệt Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 列 (liệt)Hán Việtxuyến liệtCấu tạo串 + 列 · xuyến + liệt nghĩa thành phần: xuyến + liệt Nghĩa EngCihui 串列 huànliè n. 1. tandem; line 2. <lg.> linked list