串動 chuàn dòng · xuyến động Hán Việt: xuyến động · Pinyin: chuàn dòng Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 動 (động)Pinyinchuàn dòngHán Việtxuyến độngCấu tạo串 + 動 · xuyến + động nghĩa thành phần: xuyến + động