串合 xuyến hợp Hán Việt: xuyến hợp Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 合 (hợp)Hán Việtxuyến hợpCấu tạo串 + 合 · xuyến + hợp nghĩa thành phần: xuyến + hợp