串哄 xuyến hống Hán Việt: xuyến hống Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 哄 (hống)Hán Việtxuyến hốngCấu tạo串 + 哄 · xuyến + hống nghĩa thành phần: xuyến + hống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結伴胡鬧。《二刻拍案驚奇》卷二四:「終日只是三街兩市,和著酒肉朋友串哄。」