串唆 xuyến toa Hán Việt: xuyến toa Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 唆 (toa)Hán Việtxuyến toaCấu tạo串 + 唆 · xuyến + toa nghĩa thành phần: xuyến + toa Nghĩa EngCihui 串唆 huànsuō v. tempt; entice