串女 xuyến nữ Hán Việt: xuyến nữ Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 女 (nữ)Hán Việtxuyến nữCấu tạo串 + 女 · xuyến + nữ nghĩa thành phần: xuyến + nữ