串子

chuàn zi xuyến tử

Hán Việt: xuyến tử · Pinyin: chuàn zi

Tổng quan

xâu; chuỗi。連貫起來的東西。

Cấu tạo: (xuyến) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xâu; chuỗi。連貫起來的東西。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.穿貫成串的東西。《紅樓夢》第二八回:「寶姐姐,我瞧瞧你的紅麝串子。」 2.一種平劇的鑼鼓經。結構與衝頭相似。河北梆子、京劇等常用以配合跑圓場或趟馬的上場。也稱為「串子鑼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连贯起来的东西:钱~。

Eng

  • Cihui 串子 huànzi n. 1. a string (of beads/etc.) 2. receipt for goods in a storehouse