串崗

chuàn gǎng xuyến cương

Hán Việt: xuyến cương · Pinyin: chuàn gǎng

Tổng quan

rời vị trí khi đang làm nhiệm vụ

Cấu tạo: (xuyến) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời vị trí khi đang làm nhiệm vụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上班时间随意离开自己的岗位到别人的岗位上走动:~闲聊。

Eng

  • CC-CEDICT to leave one's post while on duty
  • Cihui to leave one's post while on duty