串座 xuyến tọa Hán Việt: xuyến tọa Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 座 (tọa)Hán Việtxuyến tọaCấu tạo串 + 座 · xuyến + tọa nghĩa thành phần: xuyến + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在酒樓中兜攬生意。《文明小史》第五三回:「侍者打量饒鴻生是有錢的主顧,能夠化幾文的,暗地裡叫了串座的幾個歌妓,踅進那間房來。」