串掇 xuyến xuyết Hán Việt: xuyến xuyết Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 掇 (xuyết)Hán Việtxuyến xuyếtCấu tạo串 + 掇 · xuyến + xuyết nghĩa thành phần: xuyến + xuyết