串案 chuàn àn · xuyến án Hán Việt: xuyến án · Pinyin: chuàn àn Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 案 (án)Pinyinchuàn ànHán Việtxuyến ánCấu tạo串 + 案 · xuyến + án nghĩa thành phần: xuyến + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 某个案件涉及多个犯罪嫌疑人,查证一个人的犯罪事实时,又连带出另一个,接连成串,这样的案件叫串案。