串水輥 chuàn shuǐ gǔn Pinyin: chuàn shuǐ gǔn Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 水 (thủy) + 輥Pinyinchuàn shuǐ gǔnCấu tạo串 + 水 + 輥