串游

chuàn yóu xuyến du

Hán Việt: xuyến du · Pinyin: chuàn yóu

Tổng quan

口 dạo chơi; bách bộ; đi chơi rong; đi lang thang; đi vòng vòng; nói lan man; dạo quanh。閒逛;散步。

Cấu tạo: (xuyến) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口 dạo chơi; bách bộ; đi chơi rong; đi lang thang; đi vòng vòng; nói lan man; dạo quanh。閒逛;散步。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四處穿行、閒逛。如:「收破爛的總是到處串游。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲逛;到处走:四处~。

Eng

  • Cihui 串游 huànyou v. <coll.> saunter; stroll; loiter