串狎 xuyến hiệp Hán Việt: xuyến hiệp Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 狎 (hiệp)Hán Việtxuyến hiệpCấu tạo串 + 狎 · xuyến + hiệp nghĩa thành phần: xuyến + hiệp