串秧 xuyến ương Hán Việt: xuyến ương Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 秧 (ương)Hán Việtxuyến ươngCấu tạo串 + 秧 · xuyến + ương nghĩa thành phần: xuyến + ương Nghĩa EngCihui 串秧 huànyāng v.o. <coll.> crossbreed; interbreed