串行

chuàn háng xuyến hành

Hán Việt: xuyến hành · Pinyin: chuàn háng

Tổng quan

nhảy dòng | nhầm lẫn hai dòng | nối tiếp | serial (máy tính)

Cấu tạo: (xuyến) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy dòng | nhầm lẫn hai dòng | nối tiếp | serial (máy tính)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阅读或抄写时看错行:眼睛花得厉害,看书老~。

Eng

  • CC-CEDICT to miss a line|to confuse two lines
  • CC-CEDICT series|serial (computer)
  • Cihui to miss a line; to confuse two lines