串講
xuyến giảng
Hán Việt: xuyến giảng · Pinyin: chuàn jiǎng
Tổng quan
phân tích câu: giải thích ý bài theo câu theo chữ/giảng xuyên suốt bài/tổng kết/giảng khái quát
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tích câu: giải thích ý bài theo câu theo chữ/giảng xuyên suốt bài/tổng kết/giảng khái quát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语文教学中逐字逐句解释课文;一篇文章或一本书分段学习后,再把整个内容连贯起来做概括的讲述。
Eng
- Cihui 串講 huànjiǎng* v. 1. construe 2. explain the meaning of a text word by word and link up and narrate the main ideas of an article