串謀 chuàn móu · xuyến mưu Hán Việt: xuyến mưu · Pinyin: chuàn móu Tổng quan âm mưu Cấu tạo: 串 (xuyến) + 謀 (mưu)Pinyinchuàn móuHán Việtxuyến mưuCấu tạo串 + 謀 · xuyến + mưu nghĩa thành phần: xuyến + mưu Nghĩa ViệtCihui âm mưuEngCC-CEDICT to conspireCihui to conspire