串轍 xuyến triệt Hán Việt: xuyến triệt Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 轍 (triệt)Hán Việtxuyến triệtCấu tạo串 + 轍 · xuyến + triệt nghĩa thành phần: xuyến + triệt Nghĩa EngCihui 串轍 huànzhé v.o. make a wrong linkup of persons and places (in conversation or writing)