串連 chuàn lián · xuyến liên Hán Việt: xuyến liên · Pinyin: chuàn lián Tổng quan Cấu tạo: 串 (xuyến) + 連 (liên)Pinyinchuàn liánHán Việtxuyến liênCấu tạo串 + 連 · xuyến + liên nghĩa thành phần: xuyến + liên Nghĩa EngCihui 串連 chuànlián v. establish ties; contact