串鄉

chuàn xiāng xuyến hương

Hán Việt: xuyến hương · Pinyin: chuàn xiāng

Tổng quan

đi từ làng này sang làng khác (như nghệ sĩ lưu diễn)

Cấu tạo: (xuyến) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi từ làng này sang làng khác (như nghệ sĩ lưu diễn)

Eng

  • CC-CEDICT to go from village to village (like an itinerant artist)
  • Cihui to go from village to village (like an itinerant artist)