串鄉

chuàn xiāngxuyến hương

Hán Việt: xuyến hương · Pinyin: chuàn xiāng

Tổng quan

đi từ làng này sang làng khác (như nghệ sĩ lưu diễn)

Cấu tạo: 串 (xuyến) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi giữa làng
  • Google Alex v6 lưu diễn

Eng

  • Cihui to go from village to village (like an itinerant artist)

Từ liên quan

Gần nghĩa

串串 · 串供 · 串口 · 串號 · 串味 · 串子 · 串崗 · 串戲