臨產

lín chǎn lâm sản

Hán Việt: lâm sản · Pinyin: lín chǎn

Tổng quan

đối mặt với việc sinh | chuẩn bị sinh | chỉ đặc biệt đến sự bắt đầu của cơn co thắt đều đặn

Cấu tạo: (lâm) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối mặt với việc sinh | chuẩn bị sinh | chỉ đặc biệt đến sự bắt đầu của cơn co thắt đều đặn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指孕妇快要生孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指孕妇快要生孩子。

Eng

  • CC-CEDICT to face childbirth|about to give birth|refers esp. to the onset of regular contractions
  • Cihui to face childbirth; about to give birth; refers esp. to the onset of regular contractions