臨使

lín shǐ lâm sử

Hán Việt: lâm sử · Pinyin: lín shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居上使下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居上使下。