臨侵

lín qīn lâm xâm

Hán Việt: lâm xâm · Pinyin: lín qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (xâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词尾。表示程度。多见于元明戏曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词尾。表示程度。多见于元明戏曲。