臨衝 lín chōng · lâm xung Hán Việt: lâm xung · Pinyin: lín chōng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 衝 (xung)Pinyinlín chōngHán Việtlâm xungCấu tạo臨 + 衝 · lâm + xung nghĩa thành phần: lâm + xung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的两种战车。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的两种战车。