臨決 lín jué · lâm quyết Hán Việt: lâm quyết · Pinyin: lín jué Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 決 (quyết)Pinyinlín juéHán Việtlâm quyếtCấu tạo臨 + 決 · lâm + quyết nghĩa thành phần: lâm + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓亲自裁决。Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲自裁决。