臨凡 lín fán · lâm phàm Hán Việt: lâm phàm · Pinyin: lín fán Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 凡 (phàm)Pinyinlín fánHán Việtlâm phàmCấu tạo臨 + 凡 · lâm + phàm nghĩa thành phần: lâm + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天仙降临尘凡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天仙降临尘凡。