臨廁

lín cè lâm xí

Hán Việt: lâm xí · Pinyin: lín cè

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临近边侧。厕﹐通"侧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临近边侧。厕﹐通"侧"。