臨吊

lín diào lâm điếu

Hán Việt: lâm điếu · Pinyin: lín diào

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓临丧哭吊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓临丧哭吊。