臨困 lín kùn · lâm khốn Hán Việt: lâm khốn · Pinyin: lín kùn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 困 (khốn)Pinyinlín kùnHán Việtlâm khốnCấu tạo臨 + 困 · lâm + khốn nghĩa thành phần: lâm + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹临终。Tân Hoa Tự Điển 1.犹临终。