臨完 lín wán · lâm hoàn Hán Việt: lâm hoàn · Pinyin: lín wán Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 完 (hoàn)Pinyinlín wánHán Việtlâm hoànCấu tạo臨 + 完 · lâm + hoàn nghĩa thành phần: lâm + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到最后;临了。Tân Hoa Tự Điển 1.到最后;临了。