臨客 lín kè · lâm khách Hán Việt: lâm khách · Pinyin: lín kè Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 客 (khách)Pinyinlín kèHán Việtlâm kháchCấu tạo臨 + 客 · lâm + khách nghĩa thành phần: lâm + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临时加开的旅客列车:春运增开~。