臨履

lín lǚ lâm lí

Hán Việt: lâm lí · Pinyin: lín lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"临深履薄"。 2.谓实地察核。