臨岐

lín qí lâm kì

Hán Việt: lâm kì · Pinyin: lín qí

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"临歧"; 本为面临歧路﹐后亦用为赠别之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"临歧"。 2.本为面临歧路﹐后亦用为赠别之辞。