臨年
lâm niên
Hán Việt: lâm niên · Pinyin: lín nián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到达一定的年纪。指老年; 指盛壮之时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.到达一定的年纪。指老年。 2.指盛壮之时。
Eng
- Cihui 臨年 ínnián adv. in advanced age ◆v.p. nearing New Year's