臨當

lín dāng lâm đương

Hán Việt: lâm đương · Pinyin: lín dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及﹐到;正当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.及﹐到;正当。