臨戎

lín róng lâm nhung

Hán Việt: lâm nhung · Pinyin: lín róng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲临战阵;从军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲临战阵;从军。