臨拓 lín tuò · lâm thác Hán Việt: lâm thác · Pinyin: lín tuò Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 拓 (thác)Pinyinlín tuòHán Việtlâm thácCấu tạo臨 + 拓 · lâm + thác nghĩa thành phần: lâm + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摹拓。Tân Hoa Tự Điển 1.摹拓。EngCihui forttage